Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
social gathering


noun
a gathering for the purpose of promoting fellowship
Syn:
social affair
Hypernyms:
gathering, assemblage
Hyponyms:
bee, love feast, company, function, party,
supper, meeting, get together


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.